Cách dùng "我呢 在南方看过场子" (wǒ ne zài nán fāng kàn guò chǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我呢 在南方看过场子
Tôi từng trông coi mấy chỗ ở miền Nam.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:56
tài太
dī低
le了
“Thấp quá.”
LINE 0233:58
PLAYING SCENEwǒ ne zài nán fāng kàn guò chǎng zi
我呢 在南方看过场子
“Tôi từng trông coi mấy chỗ ở miền Nam.”
LINE 0334:01
wǒ wǒ zǒng jié le yī xià a
我 我总结了一下啊
“Tôi... tôi tổng kết lại rồi.”
Show Information