Cách dùng "我现在骑不了这玩意儿了" (wǒ xiàn zài qí bù liǎo zhè wán yì ér le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在骑不了这玩意儿了
Giờ tôi không chạy nổi thứ này nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:17
wǒ我
néng能
yào要
a啊
“sao em dám nhận.”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
qí骑
bù不
liǎo了
zhè这
wán玩
yì意
ér儿
le了
“Giờ tôi không chạy nổi thứ này nữa.”
LINE 0329:20
zhè这
péi陪
wán完
shàng上
miàn面
hē喝
jiǔ酒
péi陪
gù顾
kè客
“Suốt ngày tiếp khách, uống rượu,”
Show Information