Cách dùng "我长这么大我就没坐过后排" (wǒ zhǎng zhè me dà wǒ jiù méi zuò guò hòu pái) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎngzhèmejiùméizuòguòhòupái

Lớn vậy rồi mà tôi chưa từng ngồi sau ai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
lái ba zhàn kuī zhěng shàng

来吧 战盔整上

Nào, đội mũ chiến lên.

LINE 0229:56
PLAYING SCENE
zhǎng
zhè
me
jiù
méi
zuò
guò
hòu
pái

Lớn vậy rồi mà tôi chưa từng ngồi sau ai.

LINE 0329:59
méi
tài
dài
guò
nán
shēng

Em cũng chẳng mấy khi chở con trai.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp29:56
TMDB ID272681