Cách dùng "我之前想盘下来着" (wǒ zhī qián xiǎng pán xià lái zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我之前想盘下来着
trước đây tôi cũng muốn thuê lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:21
nǐ你
zhè这
piàn片
dì地
fāng方
“Khu này của anh”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
xiǎng想
pán盘
xià下
lái来
zhe着
“trước đây tôi cũng muốn thuê lại,”
LINE 0333:25
hòu后
lái来
ràng让
nǐ你
gěi给
qiǎng抢
xiān先
le了
“nhưng sau lại bị anh nhanh tay hơn.”
Show Information