Cách dùng "也给你这个娱乐产业带点人气" (yě gěi nǐ zhè ge yú lè chǎn yè dài diǎn rén qì) trong hội thoại tiếng Trung
也给你这个娱乐产业带点人气
cũng sẽ hút khách đến cho mảng kinh doanh giải trí của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:32
nǐ fàng xīn dào shí hòu wǒ zhuāng sēn
你放心 到时候我庄森
“Anh yên tâm, đến lúc đó Trang Sâm em”
LINE 0204:34
PLAYING SCENEyě也
gěi给
nǐ你
zhè这
ge个
yú娱
lè乐
chǎn产
yè业
dài带
diǎn点
rén人
qì气
“cũng sẽ hút khách đến cho mảng kinh doanh giải trí của anh.”
LINE 0304:38
wǒ wǒ huì tiào wǔ huì chàng gē
我 我会跳舞会唱歌
“Em... Em biết nhảy, biết hát.”
Show Information