Cách dùng "做内勤不是我的职业规划" (zuò nèi qín bú shì wǒ de zhí yè guī huà) trong hội thoại tiếng Trung
做内勤不是我的职业规划
làm hành chính không phải định hướng nghề nghiệp của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
bào qiàn wǒ zhè rén tài cū xīn le
抱歉 我这人太粗心了
“Xin lỗi, tính em bất cẩn”
LINE 0225:38
PLAYING SCENEzuò做
nèi内
qín勤
bú不
shì是
wǒ我
de的
zhí职
yè业
guī规
huà划
“làm hành chính không phải định hướng nghề nghiệp của em.”
LINE 0325:56
shuài帅
gē哥
“Anh đẹp trai.”
Show Information