Cách dùng "不得好死 不得好死" (bù dé hǎo sǐ bù dé hǎo sǐ) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo hǎo

Chết không yên thân, chết không yên thân.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:03

Chết đi.

LINE 0231:04
PLAYING SCENE
bù dé hǎo sǐ bù dé hǎo sǐ

不得好死 不得好死

Chết không yên thân, chết không yên thân.

LINE 0331:07
gǎn
jǐn
shā
le

Mau giết hắn đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp31:04
TMDB ID272715