Cách dùng "不过听说已经去世了" (bù guò tīng shuō yǐ jīng qù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
不过听说已经去世了
Nhưng nghe nói ông ta đã qua đời rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
jiāng江
hú湖
gāo高
shǒu手
bǎng榜
wèi位
zhì至
dì第
bā八
“Là cao thủ giang hồ, đứng thứ tám trong bảng xếp hạng giang hồ.”
LINE 0207:56
PLAYING SCENEbù不
guò过
tīng听
shuō说
yǐ已
jīng经
qù去
shì世
le了
“Nhưng nghe nói ông ta đã qua đời rồi.”
LINE 0308:02
cài菜
lái来
lóu喽
“Đồ ăn đến rồi đây!”
Show Information