Cách dùng "不让你修无情道了" (bù ràng nǐ xiū wú qíng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
不让你修无情道了
không cho ngươi tu Vô Tình Đạo nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:47
nǐ你
shī师
fù父
bù不
zhǔn准
bèi备
shōu收
nǐ你
wèi为
tú徒
“sư phụ ngươi không nhận ngươi làm đệ tử,”
LINE 0238:49
PLAYING SCENEbù不
ràng让
nǐ你
xiū修
wú无
qíng情
dào道
le了
“không cho ngươi tu Vô Tình Đạo nữa?”
LINE 0338:52
nà那
hǎo好
a啊
“Vậy thì tốt,”
Show Information