Cách dùng "出尽风头的陆槐呢" (chū jǐn fēng tou de lù huái ne) trong hội thoại tiếng Trung
出尽风头的陆槐呢
nhưng dám làm dám chịu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:23
shī失
diào掉
mín民
xīn心
“đã mất lòng dân”
LINE 0230:24
PLAYING SCENEchū出
jǐn尽
fēng风
tou头
de的
lù陆
huái槐
ne呢
“nhưng dám làm dám chịu?”
LINE 0330:31
wǒ我
dōu都
bù不
xuǎn选
“Ta không chọn ai cả.”
Show Information