Cách dùng "出尽风头的陆槐呢" (chū jǐn fēng tou de lù huái ne) trong hội thoại tiếng Trung

chūjǐnfēngtoudehuáine

nhưng dám làm dám chịu?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:23
shī
diào
mín
xīn

đã mất lòng dân

LINE 0230:24
PLAYING SCENE
chū
jǐn
fēng
tou
de
huái
ne

nhưng dám làm dám chịu?

LINE 0330:31
dōu
xuǎn

Ta không chọn ai cả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp30:24
TMDB ID272715