Cách dùng "而陆槐没有听从命令" (ér lù huái méi yǒu tīng cóng mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
而陆槐没有听从命令
Mà Lục Hòe lại không nghe lệnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:03
chéng承
dān担
zhè这
xiē些
zuì罪
zé责
“gánh những tội lỗi này.”
LINE 0230:06
PLAYING SCENEér而
lù陆
huái槐
méi没
yǒu有
tīng听
cóng从
mìng命
lìng令
“Mà Lục Hòe lại không nghe lệnh,”
LINE 0330:10
wèi为
le了
xī吸
yǐn引
liáng粮
shāng商
yùn运
liáng粮
“vì muốn thu hút thương nhân vận chuyển lương thực”
Show Information