Cách dùng "阁下难道没有听说过" (gé xià nán dào méi yǒu tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
阁下难道没有听说过
Chẳng lẽ các hạ chưa từng nghe đến ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
zài在
xià下
chǔ楮
yīng英
“Tại hạ là Chử Anh.”
LINE 0220:28
PLAYING SCENEgé阁
xià下
nán难
dào道
méi没
yǒu有
tīng听
shuō说
guò过
“Chẳng lẽ các hạ chưa từng nghe đến ư?”
LINE 0320:32
wèi未
céng曾
tīng听
wén闻
“Chưa từng.”
Show Information