Cách dùng "换皮 换肉 换骨" (huàn pí huàn ròu huàn gǔ) trong hội thoại tiếng Trung

huàn huànròu huàn

đổi da, đổi thịt, đổi xương,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
guò
guān

phải vượt qua năm ải sinh tử

LINE 0217:08
PLAYING SCENE
huàn pí huàn ròu huàn gǔ

换皮 换肉 换骨

đổi da, đổi thịt, đổi xương,

LINE 0317:10
huàn xiě huàn xīn

换血 换心

đổi máu, đổi tim.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp17:08
TMDB ID272715