Cách dùng "将此事上报朝廷" (jiāng cǐ shì shàng bào cháo tíng) trong hội thoại tiếng Trung
将此事上报朝廷
báo việc này lên triều đình,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:41
gǎn赶
huí回
le了
jīng京
chéng城
“về kinh thành,”
LINE 0232:42
PLAYING SCENEjiāng将
cǐ此
shì事
shàng上
bào报
cháo朝
tíng廷
“báo việc này lên triều đình,”
LINE 0332:44
kě可
shì是
gēn根
běn本
jiù就
“nhưng chẳng có ai”
Show Information