Cách dùng "江湖高手榜排行第一" (jiāng hú gāo shǒu bǎng pái háng dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
江湖高手榜排行第一
xếp hạng nhất trên bảng cao thủ giang hồ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:04
fēng枫
hóng红
yī一
dāo刀
“Phong Hồng Nhất Đao,”
LINE 0210:05
PLAYING SCENEjiāng江
hú湖
gāo高
shǒu手
bǎng榜
pái排
háng行
dì第
yī一
“xếp hạng nhất trên bảng cao thủ giang hồ,”
LINE 0310:07
suǒ索
mìng命
yán阎
luó罗
fēng枫
hóng红
yī一
dāo刀
“Diêm La đòi mạng”
Show Information