Cách dùng "皆石沉大海" (jiē shí chén dà hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
皆石沉大海
đều chìm vào im lặng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
suǒ所
gào告
zhī之
zhuàng状
“nhưng các đơn cáo trạng”
LINE 0232:31
PLAYING SCENEjiē皆
shí石
chén沉
dà大
hǎi海
“đều chìm vào im lặng.”
LINE 0332:34
míng名
zì字
duì对
bú不
duì对
“Tên có đúng không?”
Show Information