Cách dùng "金鸣大营里去" (jīn míng dà yíng lǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
金鸣大营里去
ở ngoài thành.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:21
duǒ躲
dào到
le了
chéng城
wài外
de的
“trốn vào đại doanh Kim Minh”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEjīn金
míng鸣
dà大
yíng营
lǐ里
qù去
“ở ngoài thành.”
LINE 0334:34
yǒu有
zuì罪
“Có tội”
Show Information