Cách dùng "客官和我以前" (kè guān hé wǒ yǐ qián) trong hội thoại tiếng Trung

guānqián

Khách quan trông rất giống một người

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:30
wèi
shén
me
zhǐ
yào
péi
qián

sao chỉ bắt mình ta trả tiền?

LINE 0213:32
PLAYING SCENE
guān
qián

Khách quan trông rất giống một người

LINE 0313:34
rèn
shí
de
rén

mà ta từng quen

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp13:32
TMDB ID272715