Cách dùng "路上被一女修掳走" (lù shàng bèi yī nǚ xiū lǔ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shàngbèixiūzǒu

Trên đường bị một nữ tu bắt đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
fèng
mìng
huí
jīng
chéng
shù
zhí

ta phụng mệnh về kinh thành báo cáo.

LINE 0227:44
PLAYING SCENE
shàng
bèi
xiū
zǒu

Trên đường bị một nữ tu bắt đi.

LINE 0327:46
shuō

Cô ta nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp27:44
TMDB ID272715