Cách dùng "没有第一时间出手" (méi yǒu dì yī shí jiān chū shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
没有第一时间出手
nên không ra tay ngay từ đầu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:10
wèi为
le了
xī吸
yǐn引
liáng粮
shāng商
yùn运
liáng粮
“vì muốn thu hút thương nhân vận chuyển lương thực”
LINE 0230:12
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
dì第
yī一
shí时
jiān间
chū出
shǒu手
“nên không ra tay ngay từ đầu”
LINE 0330:14
kòng控
zhì制
liáng粮
jià价
“để khống chế giá lương thực.”
Show Information