Cách dùng "那就让我觉得安心了" (nà jiù ràng wǒ jué de ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
那就让我觉得安心了
thì ta yên tâm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
nà那
jì既
rán然
gè各
wèi位
xiān仙
jiā家
dōu都
lái来
le了
“Các vị tiên gia đã đến đây”
LINE 0240:45
PLAYING SCENEnà那
jiù就
ràng让
wǒ我
jué觉
de得
ān安
xīn心
le了
“thì ta yên tâm rồi.”
LINE 0340:48
nǐ你
men们
néng能
bù不
néng能
gǎn赶
jǐn紧
“Các vị có thể mau mau”
Show Information