Cách dùng "那就让我觉得安心了" (nà jiù ràng wǒ jué de ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùràngjuédeānxīnle

thì ta yên tâm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
rán
wèi
xiān
jiā
dōu
lái
le

Các vị tiên gia đã đến đây

LINE 0240:45
PLAYING SCENE
jiù
ràng
jué
de
ān
xīn
le

thì ta yên tâm rồi.

LINE 0340:48
men
néng
néng
gǎn
jǐn

Các vị có thể mau mau

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp40:45
TMDB ID272715