Cách dùng "你岂敢动我" (nǐ qǐ gǎn dòng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你岂敢动我
ngươi dám động vào ta sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:14
bì陛
xià下
qīn亲
fēng封
de的
piào骠
qí骑
jiāng将
jūn军
“được bệ hạ đích thân phong làm Phiêu Kỵ tướng quân,”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEnǐ你
qǐ岂
gǎn敢
dòng动
wǒ我
“ngươi dám động vào ta sao?”
LINE 0315:23
nǐ你
rèn认
bù不
rèn认
“Ngươi có nhận hay không?”
Show Information