Cách dùng "去掉自己身上的煞气" (qù diào zì jǐ shēn shàng de shā qì) trong hội thoại tiếng Trung
去掉自己身上的煞气
nhằm hóa giải sát khí trên người,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:18
xiǎng想
zhǎo找
yí一
gè个
sǐ死
qiú囚
chéng成
qīn亲
“nên muốn tìm một tử tù để thành thân,”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEqù去
diào掉
zì自
jǐ己
shēn身
shàng上
de的
shā煞
qì气
“nhằm hóa giải sát khí trên người,”
LINE 0318:21
miǎn免
de得
wèi未
lái来
“tránh sau này”
Show Information