Cách dùng "是日月洞的南宫孤鸿" (shì rì yuè dòng de nán gōng gū hóng) trong hội thoại tiếng Trung
是日月洞的南宫孤鸿
là Nam Cung Cô Hồng của động Nhật Nguyệt.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:23
shàn擅
yǐ以
lè乐
shēng声
wèi为
rèn刃
de的
“làm vũ khí ở ngoài kia”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEshì是
rì日
yuè月
dòng洞
de的
nán南
gōng宫
gū孤
hóng鸿
“là Nam Cung Cô Hồng của động Nhật Nguyệt.”
LINE 0340:32
zhè这
bān般
táng唐
tū突
“Hỏi tên con gái”
Show Information