Cách dùng "所有的堤坝尽数垮塌" (suǒ yǒu de dī bà jìn shù kuǎ tā) trong hội thoại tiếng Trung

suǒyǒudejìnshùkuǎ

toàn bộ đê điều bị vỡ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
wèi
xiàn
zhōu
wéi
de
jiǔ
xiàn
chéng

Chín huyện xung quanh huyện Vị,

LINE 0229:26
PLAYING SCENE
suǒ
yǒu
de
jìn
shù
kuǎ

toàn bộ đê điều bị vỡ,

LINE 0329:29
shù
de
liáng
tián
bèi
huǐ

vô số ruộng lúa bị tàn phá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp29:26
TMDB ID272715