Cách dùng "他就能闯到皇帝面前去" (tā jiù néng chuǎng dào huáng dì miàn qián qù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnéngchuǎngdàohuángmiànqián

người đó sẽ có thể đến trước mặt Hoàng đế.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:39
zài
chū
rén

Lại thêm một người nữa,

LINE 0231:40
PLAYING SCENE
jiù
néng
chuǎng
dào
huáng
miàn
qián

người đó sẽ có thể đến trước mặt Hoàng đế.

LINE 0331:42
biàn便
xìn

Ta không tin,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp31:40
TMDB ID272715