Cách dùng "同你结下这血契誓约" (tóng nǐ jié xià zhè xuè qì shì yuē) trong hội thoại tiếng Trung
同你结下这血契誓约
để lập nên khế ước huyết mạch này.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:23
suǒ所
yǐ以
dé得
zhǎo找
gè个
rén人
chéng成
qīn亲
“nên phải tìm một người để thành thân”
LINE 0217:24
PLAYING SCENEtóng同
nǐ你
jié结
xià下
zhè这
xuè血
qì契
shì誓
yuē约
“để lập nên khế ước huyết mạch này.”
LINE 0317:28
suǒ所
yǐ以
ne呢
“Vậy thì sao?”
Show Information