Cách dùng "渭县周围的九个县城" (wèi xiàn zhōu wéi de jiǔ gè xiàn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
渭县周围的九个县城
Chín huyện xung quanh huyện Vị,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:20
biàn便
shén什
me么
yě也
dǎng挡
bú不
zhù住
le了
“thì không gì chống nổi.”
LINE 0229:23
PLAYING SCENEwèi渭
xiàn县
zhōu周
wéi围
de的
jiǔ九
gè个
xiàn县
chéng城
“Chín huyện xung quanh huyện Vị,”
LINE 0329:26
suǒ所
yǒu有
de的
dī堤
bà坝
jìn尽
shù数
kuǎ垮
tā塌
“toàn bộ đê điều bị vỡ,”
Show Information