Cách dùng "我虽然没见过你这张脸" (wǒ suī rán méi jiàn guò nǐ zhè zhāng liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我虽然没见过你这张脸
dù ta chưa từng thấy mặt ngươi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
fēng枫
hóng红
yī一
dāo刀
“Phong Hồng Nhất Đao,”
LINE 0210:21
PLAYING SCENEwǒ我
suī虽
rán然
méi没
jiàn见
guò过
nǐ你
zhè这
zhāng张
liǎn脸
“dù ta chưa từng thấy mặt ngươi”
LINE 0310:23
dàn但
shì是
nǐ你
de的
shēng声
yīn音
“nhưng giọng nói của ngươi,”
Show Information