Cách dùng "我心中便觉安定了" (wǒ xīn zhōng biàn jué ān dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我心中便觉安定了
ta lại thấy lòng mình yên ổn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:13
tīng听
le了
xiá侠
shì士
zhè这
yī一
fān番
huà话
“nghe lời của hiệp sĩ,”
LINE 0232:16
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
zhōng中
biàn便
jué觉
ān安
dìng定
le了
“ta lại thấy lòng mình yên ổn.”
LINE 0332:18
yuān yǒu tóu zhài yǒu zhǔ
冤有头 债有主
“Oan có đầu, nợ có chủ,”
Show Information