Cách dùng "我也去给你割一块" (wǒ yě qù gěi nǐ gē yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung
我也去给你割一块
ta cũng đi cắt về cho ngài một miếng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:56
jiù就
suàn算
nǐ你
xiǎng想
chī吃
tiān天
shàng上
de的
lóng龙
ròu肉
“dù ngài muốn ăn thịt rồng trên trời,”
LINE 0205:58
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
qù去
gěi给
nǐ你
gē割
yī一
kuài块
“ta cũng đi cắt về cho ngài một miếng.”
LINE 0306:11
zhè这
èr二
wèi位
shì是
“Hai vị này là?”
Show Information