Cách dùng "一双铁掌坚不可摧" (yī shuāng tiě zhǎng jiān bù kě cuī) trong hội thoại tiếng Trung
一双铁掌坚不可摧
Một đôi bàn tay sắt, cứng rắn không thể phá vỡ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:48
tā他
wài外
hào号
pái排
yún云
shǒu手
“có biệt danh “Bàn Vân Thủ”.”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEyī一
shuāng双
tiě铁
zhǎng掌
jiān坚
bù不
kě可
cuī摧
“Một đôi bàn tay sắt, cứng rắn không thể phá vỡ.”
LINE 0308:51
zǎo早
jǐ几
nián年
yě也
shì是
jiāng江
hú湖
shàng上
“Vài năm trước, cũng là cao thủ”
Show Information