Cách dùng "别拽我呀" (bié zhuāi wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
别拽我呀
Đừng kéo tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:36
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把他叫起来 叫起来 | bǎ tā jiào qǐ lái jiào qǐ lái | Gọi anh ấy dậy đi, gọi dậy đi. |
| 2▶ | 别拽我呀 | bié zhuāi wǒ ya | Đừng kéo tôi. |
| 3 | 你们叫他呀 | nǐ men jiào tā ya | Mấy người gọi anh ấy đi. |
More Clips From Episode
Total 44 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

















