Cách dùng "叫叫他呀 叫他" (jiào jiào tā ya jiào tā) trong hội thoại tiếng Trung

jiàojiàoya jiào

Gọi anh ấy đi, gọi anh ấy đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:40
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老叶是个明白人lǎo yè shì gè míng bái rénAnh Diệp là người sáng suốt.
2叫叫他呀 叫他jiào jiào tā ya jiào tāGọi anh ấy đi, gọi anh ấy đi.
3你叫叫他呀 阿剑nǐ jiào jiào tā ya ā jiànCậu gọi đi, Kiếm ơi.

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 3 of 3)
把他叫起来 叫起来
HSK 3
0:03s
bǎ tā jiào qǐ lái jiào qǐ láiGọi anh ấy dậy đi, gọi dậy đi.

别拽我呀
HSK 7
0:03s
bié zhuāi wǒ yaĐừng kéo tôi.

你叫叫他呀 阿剑
HSK 5
0:03s
nǐ jiào jiào tā ya ā jiànCậu gọi đi, Kiếm ơi.

叶剑的案子就拜托您了
HSK 7
0:03s
yè jiàn de àn zi jiù bài tuō nín lenhờ anh vụ án của Diệp Kiếm đấy.