Cách dùng "借他十个胆子他也不敢" (jiè tā shí gè dǎn zi tā yě bù gǎn) trong hội thoại tiếng Trung

jièshídǎnzigǎn

Cho cậu ta mười lá gan cũng không dám.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那李棚改呢nà lǐ péng gǎi neLý Bằng Cải thì sao?
2借他十个胆子他也不敢jiè tā shí gè dǎn zi tā yě bù gǎnCho cậu ta mười lá gan cũng không dám.
3让他别在公司出现了ràng tā bié zài gōng sī chū xiàn leBảo cậu ta đừng xuất hiện ở công ty nữa.

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 3 of 3)
别拽我呀
HSK 7
0:03s
bié zhuāi wǒ yaĐừng kéo tôi.

叫叫他呀 叫他
HSK 5
0:03s
jiào jiào tā ya jiào tāGọi anh ấy đi, gọi anh ấy đi.

你叫叫他呀 阿剑
HSK 5
0:03s
nǐ jiào jiào tā ya ā jiànCậu gọi đi, Kiếm ơi.

叶剑的案子就拜托您了
HSK 7
0:03s
yè jiàn de àn zi jiù bài tuō nín lenhờ anh vụ án của Diệp Kiếm đấy.