Cách dùng "凉透了呀" (liáng tòu le ya) trong hội thoại tiếng Trung

liángtòuleya

Lạnh hẳn rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一直是不管不顾的yì zhí shì bù guǎn bù gù dechưa từng quan tâm đến việc này.
2凉透了呀liáng tòu le yaLạnh hẳn rồi.
3叶剑yè jiànDiệp Kiếm,

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 2 of 3)
我们应该尊重你的选择
HSK 4
0:03s
wǒ men yīng gāi zūn zhòng nǐ de xuǎn zébọn tôi nên tôn trọng lựa chọn của cậu.

主要是需要你的脑子
HSK 6
0:03s
zhǔ yào shì xū yào nǐ de nǎo ziCái chính là cần bộ não của cậu.

三江口没您真的不行
HSK 3
0:03s
sān jiāng kǒu méi nín zhēn de bù xíngTam Giang Khẩu thật sự không thể thiếu anh.

一定会拨云见日
HSK 3
0:03s
yí dìng huì bō yún jiàn rìchắc chắn sẽ trời quang mây tạnh.

这不那天电梯里那人吗
HSK 3
0:03s
zhè bù nà tiān diàn tī lǐ nà rén maĐây là người trong thang máy hôm đó mà,

我倒是想会会他了
HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì xiǎng huì huì tā letôi muốn gặp hắn xem sao.

会不会有点太高调了
HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài gāo diào leCó gây chú ý quá không?

还是荣哥有先见之明
HSK 2
0:03s
hái shì róng gē yǒu xiān jiàn zhī míngVẫn là anh Vinh nhìn xa trông rộng.

借他十个胆子他也不敢
HSK 3
0:03s
jiè tā shí gè dǎn zi tā yě bù gǎnCho cậu ta mười lá gan cũng không dám.

公司这是要重用你
HSK 7
0:03s
gōng sī zhè shì yào zhòng yòng nǐCông ty muốn trọng dụng cậu đấy.

你得先从基层干起
HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān cóng jī céng gàn qǐCậu phải làm từ dưới lên,

我 我并不是不自信啊
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bìng bú shì bù zì xìn akhông... không phải tôi không tự tin.

那荣城你说人才济济的
HSK 1
0:03s
nà róng chéng nǐ shuō rén cái jǐ jǐ deanh nói Vinh Thành rất nhiều nhân tài,

为啥让我先光荣呢
HSK 7
0:03s
wèi shá ràng wǒ xiān guāng róng nesao lại cho tôi vinh quang trước?

明天是老叶追悼会吗
HSK 1
0:03s
míng tiān shì lǎo yè zhuī dào huì maMai là lễ truy điệu của anh Diệp à?

这 这怎么不像了呢
HSK 3
0:03s
zhè zhè zěn me bù xiàng le neSao... sao lại không giống thế?

按理说老叶应该避嫌
HSK 7
0:03s
àn lǐ shuō lǎo yè yīng gāi bì xiánLẽ ra anh Diệp nên né tránh,

你醒醒啊 叶剑
HSK 2
0:03s
nǐ xǐng xǐng a yè jiànanh tỉnh lại đi, Diệp Kiếm.

你们叫呀 叫呀
HSK 5
0:03s
nǐ men jiào ya jiào yaMấy người gọi đi, gọi đi,

把他叫起来 叫起来
HSK 3
0:03s
bǎ tā jiào qǐ lái jiào qǐ láiGọi anh ấy dậy đi, gọi dậy đi.