Cách dùng "凉透了呀" (liáng tòu le ya) trong hội thoại tiếng Trung
凉透了呀
Lạnh hẳn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一直是不管不顾的 | yì zhí shì bù guǎn bù gù de | chưa từng quan tâm đến việc này. |
| 2▶ | 凉透了呀 | liáng tòu le ya | Lạnh hẳn rồi. |
| 3 | 叶剑 | yè jiàn | Diệp Kiếm, |



















