Cách dùng "你们叫呀 叫呀" (nǐ men jiào ya jiào ya) trong hội thoại tiếng Trung

menjiàoya jiàoya

Mấy người gọi đi, gọi đi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:28
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是纯朋友jiù shì chún péng yǒuchỉ là bạn bè thuần túy.
2你们叫呀 叫呀nǐ men jiào ya jiào yaMấy người gọi đi, gọi đi,
3叫他呀jiào tā yagọi anh ấy đi.

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 3 of 3)
别拽我呀
HSK 7
0:03s
bié zhuāi wǒ yaĐừng kéo tôi.

叫叫他呀 叫他
HSK 5
0:03s
jiào jiào tā ya jiào tāGọi anh ấy đi, gọi anh ấy đi.

你叫叫他呀 阿剑
HSK 5
0:03s
nǐ jiào jiào tā ya ā jiànCậu gọi đi, Kiếm ơi.

叶剑的案子就拜托您了
HSK 7
0:03s
yè jiàn de àn zi jiù bài tuō nín lenhờ anh vụ án của Diệp Kiếm đấy.