Cách dùng "你有B计划吗" (nǐ yǒu B jì huà ma) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuBBhuàma

Anh có kế hoạch B không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我来 我来 我来wǒ lái wǒ lái wǒ láiĐể em làm, để em làm.
2你有B计划吗nǐ yǒu B jì huà maAnh có kế hoạch B không?
3有你大爷yǒu nǐ dà yéCó cái đầu mày.

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 2 of 3)
主要是需要你的脑子
HSK 6
0:03s
zhǔ yào shì xū yào nǐ de nǎo ziCái chính là cần bộ não của cậu.

三江口没您真的不行
HSK 3
0:03s
sān jiāng kǒu méi nín zhēn de bù xíngTam Giang Khẩu thật sự không thể thiếu anh.

一定会拨云见日
HSK 3
0:03s
yí dìng huì bō yún jiàn rìchắc chắn sẽ trời quang mây tạnh.

这不那天电梯里那人吗
HSK 3
0:03s
zhè bù nà tiān diàn tī lǐ nà rén maĐây là người trong thang máy hôm đó mà,

我倒是想会会他了
HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì xiǎng huì huì tā letôi muốn gặp hắn xem sao.

会不会有点太高调了
HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài gāo diào leCó gây chú ý quá không?

还是荣哥有先见之明
HSK 2
0:03s
hái shì róng gē yǒu xiān jiàn zhī míngVẫn là anh Vinh nhìn xa trông rộng.

借他十个胆子他也不敢
HSK 3
0:03s
jiè tā shí gè dǎn zi tā yě bù gǎnCho cậu ta mười lá gan cũng không dám.

公司这是要重用你
HSK 7
0:03s
gōng sī zhè shì yào zhòng yòng nǐCông ty muốn trọng dụng cậu đấy.

你得先从基层干起
HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān cóng jī céng gàn qǐCậu phải làm từ dưới lên,

我 我并不是不自信啊
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bìng bú shì bù zì xìn akhông... không phải tôi không tự tin.

那荣城你说人才济济的
HSK 1
0:03s
nà róng chéng nǐ shuō rén cái jǐ jǐ deanh nói Vinh Thành rất nhiều nhân tài,

为啥让我先光荣呢
HSK 7
0:03s
wèi shá ràng wǒ xiān guāng róng nesao lại cho tôi vinh quang trước?

明天是老叶追悼会吗
HSK 1
0:03s
míng tiān shì lǎo yè zhuī dào huì maMai là lễ truy điệu của anh Diệp à?

这 这怎么不像了呢
HSK 3
0:03s
zhè zhè zěn me bù xiàng le neSao... sao lại không giống thế?

按理说老叶应该避嫌
HSK 7
0:03s
àn lǐ shuō lǎo yè yīng gāi bì xiánLẽ ra anh Diệp nên né tránh,

凉透了呀
HSK 6
0:03s
liáng tòu le yaLạnh hẳn rồi.

你醒醒啊 叶剑
HSK 2
0:03s
nǐ xǐng xǐng a yè jiànanh tỉnh lại đi, Diệp Kiếm.

你们叫呀 叫呀
HSK 5
0:03s
nǐ men jiào ya jiào yaMấy người gọi đi, gọi đi,

把他叫起来 叫起来
HSK 3
0:03s
bǎ tā jiào qǐ lái jiào qǐ láiGọi anh ấy dậy đi, gọi dậy đi.