Cách dùng "我倒是想会会他了" (wǒ dǎo shì xiǎng huì huì tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是想会会他了
tôi muốn gặp hắn xem sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
31:51
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 张一昂有点厉害 | zhāng yī áng yǒu diǎn lì hài | Trương Nhất Ngang ghê gớm đấy, |
| 2▶ | 我倒是想会会他了 | wǒ dǎo shì xiǎng huì huì tā le | tôi muốn gặp hắn xem sao. |
| 3 | 见警察 | jiàn jǐng chá | Gặp cảnh sát? |



















