Cách dùng "我 我并不是不自信啊" (wǒ wǒ bìng bú shì bù zì xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
我 我并不是不自信啊
không... không phải tôi không tự tin.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:12
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哥 | gē | anh... |
| 2▶ | 我 我并不是不自信啊 | wǒ wǒ bìng bú shì bù zì xìn a | không... không phải tôi không tự tin. |
| 3 | 我就想问一下子就是 | wǒ jiù xiǎng wèn yī xià zi jiù shì | Tôi chỉ muốn hỏi một câu là |



















