Cách dùng "一定会拨云见日" (yí dìng huì bō yún jiàn rì) trong hội thoại tiếng Trung
一定会拨云见日
chắc chắn sẽ trời quang mây tạnh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
30:39
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有了您在 | yǒu le nín zài | Có anh ở đây, |
| 2▶ | 一定会拨云见日 | yí dìng huì bō yún jiàn rì | chắc chắn sẽ trời quang mây tạnh. |
| 3 | 这三江口 | zhè sān jiāng kǒu | [Xem ra mình] |



