Cách dùng "昨天晚上我就预感不好" (zuó tiān wǎn shàng wǒ jiù yù gǎn bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
昨天晚上我就预感不好
Tối qua tôi đã có dự cảm chẳng lành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
24:04
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是这么说的 | shì zhè me shuō de | đã nói thế này. |
| 2▶ | 昨天晚上我就预感不好 | zuó tiān wǎn shàng wǒ jiù yù gǎn bù hǎo | Tối qua tôi đã có dự cảm chẳng lành. |
| 3 | 你们查酒驾 | nǐ men chá jiǔ jià | Các người kiểm tra nồng độ cồn |
More Clips From Episode
Total 44 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

















