Cách dùng "没一个让我省心的" (méi yí gè ràng wǒ shěng xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
没一个让我省心的
Không ai khiến tôi bớt lo hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:30
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有些人啊 就想赖在档案室 | yǒu xiē rén a jiù xiǎng lài zài dàng àn shì | Có những người chỉ muốn ở lì trong phòng hồ sơ. |
| 2▶ | 没一个让我省心的 | méi yí gè ràng wǒ shěng xīn de | Không ai khiến tôi bớt lo hết. |
| 3 | 你又阴阳谁呢? | nǐ yòu yīn yáng shuí ne ? | Bố lại ám chỉ ai đấy? |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s
nǐ jiù zhí shuō nǐ dào dǐ xiǎng zěn me zhe ?Cậu cứ nói thẳng đi. Rốt cuộc cậu muốn sao?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng bǎ zhè ge àn zi gǎo qīng chǔ tīng hǎo aTôi muốn làm rõ vụ án này thôi. Nghe kỹ đây. Thứ nhất, đây không phải vụ án.

HSK 6
0:03s
yī kāi shǐ jiù méi kàn cuò nǐ quán chéng gǎo méi qì dēngNgay từ đầu đã không nhìn lầm anh. Toàn thao túng tâm lý.

HSK 5
0:03s
yuán lóng lǐ yòu yǒu zhuàng kuàng ? gàn nǐ de huó er qùNguyên Long Lý lại có chuyện à? Đi làm việc của anh đi.

HSK 6
0:03s
bié yī tiān dào wǎn jìng xiǎng zhe gěi wǒ guǒ luànĐừng suốt ngày nhăm nhe làm phiền tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
- yǒu běn shì nǐ bǎ wǒ diào dào wài qín qù - rǎn fāng xùBố giỏi thì cho con đi thực chiến đi. Nhiễm Phương Húc!

HSK 7
0:03s
wǒ ne yǒu gè shì guān hū wǒ de míng shēngTôi có một chuyện liên quan đến danh dự của tôi.

HSK 3
0:03s
yǒu xiē rén a tiān tiān xiǎng qù gàn wài qínCó những người suốt ngày muốn ra ngoài thực chiến.

HSK 4
0:03s
nín kāi kuài chē yě bú shì gǎn zhe chá àn deVả lại, thầy lái xe nhanh cũng đâu phải vì vội đi điều tra.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà ge dì fāng wǒ bù gǎn kāi guò qù xié dé hěnTôi không dám lái xe tới nơi đó đâu. Ghê lắm.

HSK 3
0:03s





