Cách dùng "这就是脱裤子放屁" (zhè jiù shì tuō kù zi fàng pì) trong hội thoại tiếng Trung
这就是脱裤子放屁
Thừa thãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
39:59
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得当务之急 是去元龙里查清楚消失路径 | wǒ jué de dāng wù zhī jí shì qù yuán lóng lǐ chá qīng chǔ xiāo shī lù jìng | Giờ quan trọng nhất là tới Nguyên Long Lý xem họ rời đi theo lối nào. |
| 2▶ | 这就是脱裤子放屁 | zhè jiù shì tuō kù zi fàng pì | Thừa thãi. |
| 3 | 你找着人了 什么路径就都出来了 | nǐ zhǎo zháo rén le shén me lù jìng jiù dōu chū lái le | Cậu tìm được người thì biết ngay lối họ rời đi còn gì. |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s
nǐ jiù zhí shuō nǐ dào dǐ xiǎng zěn me zhe ?Cậu cứ nói thẳng đi. Rốt cuộc cậu muốn sao?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng bǎ zhè ge àn zi gǎo qīng chǔ tīng hǎo aTôi muốn làm rõ vụ án này thôi. Nghe kỹ đây. Thứ nhất, đây không phải vụ án.

HSK 6
0:03s
yī kāi shǐ jiù méi kàn cuò nǐ quán chéng gǎo méi qì dēngNgay từ đầu đã không nhìn lầm anh. Toàn thao túng tâm lý.

HSK 5
0:03s
yuán lóng lǐ yòu yǒu zhuàng kuàng ? gàn nǐ de huó er qùNguyên Long Lý lại có chuyện à? Đi làm việc của anh đi.

HSK 6
0:03s
bié yī tiān dào wǎn jìng xiǎng zhe gěi wǒ guǒ luànĐừng suốt ngày nhăm nhe làm phiền tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
- yǒu běn shì nǐ bǎ wǒ diào dào wài qín qù - rǎn fāng xùBố giỏi thì cho con đi thực chiến đi. Nhiễm Phương Húc!

HSK 7
0:03s
wǒ ne yǒu gè shì guān hū wǒ de míng shēngTôi có một chuyện liên quan đến danh dự của tôi.

HSK 3
0:03s
yǒu xiē rén a tiān tiān xiǎng qù gàn wài qínCó những người suốt ngày muốn ra ngoài thực chiến.

HSK 4
0:03s
nín kāi kuài chē yě bú shì gǎn zhe chá àn deVả lại, thầy lái xe nhanh cũng đâu phải vì vội đi điều tra.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà ge dì fāng wǒ bù gǎn kāi guò qù xié dé hěnTôi không dám lái xe tới nơi đó đâu. Ghê lắm.






