Cách dùng "对 你得谨言慎行 好的 好的" (duì nǐ dé jǐn yán shèn xíng hǎo de hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
对 你得谨言慎行 好的 好的
Đúng vậy. Em phải cẩn trọng lời nói hành động. Vâng, vâng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:34
nǐ你
xiàn现
zài在
shì是
zhèn镇
zhǎng长
jiā家
shǔ属
“giờ em còn là gia quyến của trưởng thị trấn.”
LINE 0242:36
PLAYING SCENEduì nǐ dé jǐn yán shèn xíng hǎo de hǎo de
对 你得谨言慎行 好的 好的
“Đúng vậy. Em phải cẩn trọng lời nói hành động. Vâng, vâng.”
LINE 0342:40
zhè mì mǎ a wǒ gào sù wǒ jì zhù le
这密码啊 我告诉 我记住了
“Còn mật mã này, anh bảo... em nhớ rồi.”
Show Information