Cách dùng "好日子指日可待了" (hǎo rì zi zhǐ rì kě dài le) trong hội thoại tiếng Trung
好日子指日可待了
Ngày tốt đẹp đã ở trước mắt rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:50
jiù就
dōu都
chéng成
le了
chéng城
lǐ里
rén人
le了
“đều thành dân thành phố hết.”
LINE 0202:52
PLAYING SCENEhǎo好
rì日
zi子
zhǐ指
rì日
kě可
dài待
le了
“Ngày tốt đẹp đã ở trước mắt rồi.”
LINE 0302:55
shū书
jì记
“Bí thư.”
Show Information