Cách dùng "把它抢回来了" (bǎ tā qiǎng huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
把它抢回来了
giành nó lại được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:02
néng能
bèi背
zhe着
zhèn朕
“có thể cõng trẫm”
LINE 0225:05
PLAYING SCENEbǎ把
tā它
qiǎng抢
huí回
lái来
le了
“giành nó lại được nữa.”
LINE 0325:12
zǒu走
ba吧
“Đi thôi.”
Show Information