Cách dùng "但是听说书送回来了" (dàn shì tīng shuō shū sòng huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
但是听说书送回来了
nhưng nghe nói sách đã mang về
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
xiān先
shēng生
zǎo早
yǐ已
jīng经
shuì睡
le了
“Tiên sinh đã ngủ từ sớm rồi,”
LINE 0210:12
PLAYING SCENEdàn但
shì是
tīng听
shuō说
shū书
sòng送
huí回
lái来
le了
“nhưng nghe nói sách đã mang về”
LINE 0310:14
lì立
kè刻
qǐ起
shēn身
“bèn dậy ngay,”
Show Information