Cách dùng "而除此之外的其他人" (ér chú cǐ zhī wài de qí tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
而除此之外的其他人
Mà những người khác nằm ngoài đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:46
nǐ zhōng yǒu wǒ wǒ zhōng yǒu nǐ
你中有我 我中有你
“Trong ngươi có ta, trong ta có ngươi.”
LINE 0213:49
PLAYING SCENEér而
chú除
cǐ此
zhī之
wài外
de的
qí其
tā他
rén人
“Mà những người khác nằm ngoài đó”
LINE 0313:51
jiù就
jiē皆
shì是
zhè这
xiē些
“đều là những”
Show Information