Cách dùng "摸到了他们后方" (mō dào le tā men hòu fāng) trong hội thoại tiếng Trung

dàolemenhòufāng

lẻn ra phía sau bọn chúng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
suí

rồi kế tiếp

LINE 0226:23
PLAYING SCENE
dào
le
men
hòu
fāng

lẻn ra phía sau bọn chúng.

LINE 0326:25
shuā
shuā
shuā

Xoẹt, xoẹt, xoẹt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp26:23
TMDB ID272715